ngủn ngoẳn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ngắn, ngắn cộc, ngắn đến mức trông thô kệch hoặc không cân đối: "ngủn ngoẳn" dùng để miêu tả một vật gì đó có chiều dài bị rút ngắn một cách đột ngột, không tự nhiên, thường gây cảm giác vụng về, không hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đuôi ngựa ngủn ngoẳn. (Đuôi con ngựa rất ngắn, trông như bị cắt cụt.)
- Cậu bé để kiểu tóc ngủn ngoẳn trông thật buồn cười. (Cậu bé để kiểu tóc ngắn cũn cỡn trông thật buồn cười.)
- Nhánh cây bị gãy ngủn ngoẳn sau trận bão. (Nhánh cây bị gãy và chỉ còn một đoạn rất ngắn sau trận bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến): Có thể dùng để ám chỉ một câu chuyện, một bài phát biểu... bị cắt ngắn một cách đột ngột và không thỏa đáng.
- Bài diễn văn của anh ấy kết thúc một cách ngủn ngoẳn, khiến mọi người ngỡ ngàng. (Bài diễn văn của anh ấy kết thúc quá nhanh và cụt ngủn, khiến mọi người ngỡ ngàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngắn ngủn (tính từ): Cũng có nghĩa là rất ngắn, thường dùng thay thế cho "ngủn ngoẳn" trong nhiều ngữ cảnh.
- Chiếc đuôi ngắn ngủn.
- Cộc lốc (tính từ): Nhấn mạnh sự ngắn và thô ráp, thiếu sự mềm mại, tinh tế (thường dùng cho lời nói, cách cư xử).
- Anh ta trả lời một cách cộc lốc.
Từ đồng nghĩa
- Ngắn cũn cỡn: Rất ngắn, không đủ độ dài mong đợi.
- Cụt ngủn: Ngắn một cách đột ngột như bị cắt cụt.
Từ trái nghĩa
- Dài thượt: Rất dài.
- Lê thê: Dài một cách mệt mỏi, không dứt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngủn ngoẳn" mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, thường hàm ý chê bai, miêu tả sự không đẹp mắt, không hài hòa do quá ngắn. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác.
- Đây là một từ thuần Việt, có tính tượng hình và tượng thanh cao, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động.
- Ngắn cộc: Đuôi ngựa ngủn ngoẳn.